Tính khách quan trong khoa học được bảo đảm như thế nào?
- Tính khách quan trong khoa học trước hết nằm ở cách hình thành kết luận
- Phương pháp nghiên cứu giúp hạn chế ảnh hưởng của yếu tố chủ quan
- Bằng chứng phải có khả năng được kiểm tra độc lập
- Phản biện khoa học biến khách quan thành một quá trình mang tính cộng đồng
- Tính khách quan không đồng nghĩa với sự chắc chắn tuyệt đối
- Những cơ chế nào giúp tăng tính khách quan trong thực hành khoa học?
- Đánh giá một kết luận khoa học khách quan cần nhìn vào bằng chứng và giới hạn
Vì vậy, tính khách quan nên được hiểu như một đặc tính của quá trình tạo lập và kiểm chứng tri thức. Một kết luận càng ít phụ thuộc vào việc “ai là người đưa ra” và càng có khả năng được người khác kiểm tra bằng những tiêu chí chung, cơ sở khách quan của kết luận càng mạnh.
Tính khách quan trong khoa học trước hết nằm ở cách hình thành kết luận
Trong khoa học, một nhận định không trở nên đáng tin chỉ vì người đưa ra nhận định đó có chuyên môn cao hoặc tin chắc rằng mình đúng. Kết luận cần được hình thành từ dữ liệu quan sát, đo lường, thí nghiệm hoặc những bằng chứng thích hợp với câu hỏi nghiên cứu.
Điểm quan trọng nằm ở quan hệ giữa bằng chứng và kết luận. Nếu dữ liệu không phù hợp với giả thuyết ban đầu, nhà nghiên cứu về nguyên tắc phải xem xét lại giả thuyết thay vì lựa chọn dữ liệu sao cho phù hợp với điều mình muốn chứng minh.
Chẳng hạn, một nhà nghiên cứu dự đoán phương pháp A hiệu quả hơn phương pháp B. Nếu dữ liệu thu được không cho thấy sự khác biệt đủ để hỗ trợ dự đoán đó, niềm tin ban đầu của nhà nghiên cứu không thể thay thế cho kết quả nghiên cứu. Đây chính là ý nghĩa thực tế của yêu cầu đặt bằng chứng cao hơn quan điểm cá nhân.
Tuy nhiên, bằng chứng cũng không tự “nói lên tất cả”. Cách thu thập dữ liệu, cách đo lường và cách phân tích đều ảnh hưởng đến kết luận. Do đó, khách quan không chỉ đòi hỏi có dữ liệu mà còn đòi hỏi dữ liệu được tạo ra và xử lý bằng phương pháp có thể đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu giúp hạn chế ảnh hưởng của yếu tố chủ quan
Nhà khoa học vẫn là con người nên có thể chịu ảnh hưởng của kỳ vọng, kinh nghiệm, lợi ích hoặc thiên kiến nhận thức. Khoa học không giải quyết vấn đề này bằng giả định rằng người nghiên cứu có thể hoàn toàn loại bỏ chủ quan, mà bằng cách xây dựng các cơ chế khiến chủ quan khó tùy ý quyết định kết quả.
Một giả thuyết có thể được chuyển thành câu hỏi có khả năng kiểm tra. Khái niệm trừu tượng có thể được xác định bằng tiêu chí đo lường. Thí nghiệm có thể sử dụng nhóm đối chứng, phân nhóm ngẫu nhiên hoặc làm mù khi thiết kế nghiên cứu phù hợp. Phân tích dữ liệu cũng phải tuân theo những nguyên tắc có thể được xem xét.
Cơ chế này tạo ra một thay đổi quan trọng: kết luận không còn phụ thuộc đơn thuần vào cách một cá nhân cảm nhận hiện tượng. Người khác có thể xem xét nhà nghiên cứu đã đo cái gì, đo bằng cách nào, dữ liệu cho thấy điều gì và quá trình suy luận từ dữ liệu đến kết luận có hợp lý hay không.
Vì thế, phương pháp khoa học không bảo đảm rằng mọi nghiên cứu đều đúng. Vai trò của nó là làm cho quá trình hình thành kết luận trở nên có cấu trúc, có thể kiểm tra và có khả năng phát hiện sai sót.
Bằng chứng phải có khả năng được kiểm tra độc lập
Một đặc điểm quan trọng của tính khách quan là kết luận không nên chỉ có giá trị đối với người trực tiếp thực hiện nghiên cứu. Những người khác cần có khả năng xem xét cơ sở dẫn đến kết luận đó.
Điều này đòi hỏi nghiên cứu phải cung cấp đủ thông tin về cách đặt câu hỏi, cách thu thập dữ liệu, điều kiện nghiên cứu và phương pháp phân tích. Mức độ công khai cụ thể phụ thuộc lĩnh vực và có thể bị giới hạn bởi quyền riêng tư, đạo đức nghiên cứu, sở hữu trí tuệ hoặc những điều kiện hợp pháp khác. Nhưng nguyên tắc chung vẫn là kết luận phải có một cơ sở mà cộng đồng chuyên môn có thể đánh giá.
Khả năng tái lập hoặc lặp lại nghiên cứu cũng có vai trò quan trọng. Nếu một kết quả xuất hiện ổn định khi được kiểm tra bằng những nghiên cứu độc lập phù hợp, khả năng kết quả chỉ bắt nguồn từ sai sót ngẫu nhiên hoặc đặc điểm riêng của một nhóm nghiên cứu sẽ giảm.
Ngược lại, một kết quả không được tái hiện không tự động chứng minh nghiên cứu ban đầu sai. Khác biệt về mẫu nghiên cứu, phương pháp, điều kiện hoặc cách đo lường đều có thể ảnh hưởng đến kết quả. Vì vậy, kiểm tra độc lập phải đi kèm với việc đánh giá điều kiện mà kết luận có hiệu lực.
Phản biện khoa học biến khách quan thành một quá trình mang tính cộng đồng
Tính khách quan không chỉ được tạo ra bên trong một nghiên cứu. Nó còn được củng cố khi kết quả được đưa ra để những người khác chất vấn.
Phản biện khoa học có thể phát hiện vấn đề trong thiết kế nghiên cứu, cách phân tích, cách diễn giải dữ liệu hoặc mức độ mà bằng chứng thực sự hỗ trợ kết luận. Sau khi một công trình được công bố, các nghiên cứu tiếp theo còn có thể kiểm tra lại, bổ sung bằng chứng hoặc đưa ra kết quả trái ngược.
Cơ chế này cho thấy khách quan trong khoa học không đồng nghĩa với việc một cá nhân sở hữu một “góc nhìn hoàn toàn trung lập”. Thay vào đó, nhiều nhà nghiên cứu với những giả định và góc nhìn khác nhau có thể kiểm tra lẫn nhau dựa trên các tiêu chí chung.
Phản biện cũng có giới hạn. Người phản biện có thể mắc sai sót hoặc có thiên kiến, và một nghiên cứu đã qua phản biện vẫn có thể chứa vấn đề. Vì thế, phản biện không phải con dấu chứng nhận chân lý mà là một lớp kiểm soát bổ sung trong quá trình tự hiệu chỉnh của khoa học.
Tính khách quan không đồng nghĩa với sự chắc chắn tuyệt đối
Một cách hiểu sai phổ biến là cho rằng nếu khoa học khách quan thì các kết luận khoa học phải bất biến. Thực tế, khả năng thay đổi kết luận khi xuất hiện bằng chứng tốt hơn lại là một biểu hiện quan trọng của tính khách quan.
Kết luận khoa học thường có phạm vi và điều kiện áp dụng. Một nghiên cứu có thể đưa ra bằng chứng mạnh trong một quần thể hoặc điều kiện nhất định nhưng chưa đủ để khái quát cho mọi trường hợp. Một mô hình có thể giải thích tốt dữ liệu hiện có nhưng vẫn được điều chỉnh khi dữ liệu mới xuất hiện.
Do đó, mức độ chắc chắn của kết luận cần tương xứng với chất lượng và phạm vi của bằng chứng. Khi bằng chứng còn hạn chế, cách trình bày khách quan phải thể hiện sự hạn chế đó thay vì biến một kết quả có điều kiện thành khẳng định tuyệt đối.
Điều này cũng giải thích tại sao hai nghiên cứu khác nhau không nhất thiết chứng minh khoa học thiếu khách quan. Các nghiên cứu có thể khác về mẫu, thiết kế, phép đo hoặc điều kiện thực hiện. Nhiệm vụ khoa học là xác định nguyên nhân của sự khác biệt bằng bằng chứng tiếp theo, chứ không lựa chọn kết quả chỉ vì nó phù hợp với quan điểm mong muốn.
Những cơ chế nào giúp tăng tính khách quan trong thực hành khoa học?
Không có một biện pháp đơn lẻ nào có thể loại bỏ mọi nguồn thiên kiến. Tính khách quan được củng cố bởi nhiều lớp kiểm soát cùng hoạt động.
Các cơ chế quan trọng có thể bao gồm:
· Xác định phương pháp rõ ràng: Giúp người khác hiểu kết quả được tạo ra như thế nào
· Đo lường theo tiêu chí nhất quán: Hạn chế việc thay đổi cách đánh giá tùy theo kết quả mong muốn
· Sử dụng thiết kế kiểm soát thiên kiến: Chẳng hạn đối chứng, ngẫu nhiên hóa hoặc làm mù khi phù hợp
· Phân tích dữ liệu theo phương pháp có thể đánh giá: Giúp phân biệt bằng chứng thực tế với cách diễn giải tùy ý
· Minh bạch về phương pháp và giới hạn: Cho phép người đọc đánh giá mức độ mà bằng chứng hỗ trợ kết luận
· Phản biện và kiểm tra độc lập: Tạo cơ hội phát hiện sai sót mà nhóm nghiên cứu ban đầu có thể bỏ qua
· Tái lập, lặp lại và tích lũy bằng chứng: Giúp đánh giá một kết quả có ổn định khi được kiểm tra thêm hay không
Các cơ chế này không khiến khoa học miễn nhiễm với sai sót. Giá trị của chúng nằm ở khả năng làm cho sai sót và thiên kiến dễ bị phát hiện, chất vấn và sửa chữa hơn.
Đánh giá một kết luận khoa học khách quan cần nhìn vào bằng chứng và giới hạn
Trong thực tế, không nên đánh giá tính khách quan chỉ dựa vào giọng văn có vẻ trung lập hoặc uy tín của người phát biểu. Điều cần xem xét là chuỗi liên kết từ câu hỏi nghiên cứu đến bằng chứng và từ bằng chứng đến kết luận.
Một kết luận có cơ sở khách quan mạnh hơn khi phương pháp phù hợp với câu hỏi, dữ liệu được thu thập theo tiêu chí xác định, quá trình phân tích có thể kiểm tra và mức độ khẳng định không vượt quá những gì bằng chứng cho phép.
Ngược lại, cần thận trọng khi một kết luận dựa chủ yếu vào niềm tin của tác giả, chỉ chọn những dữ liệu thuận lợi, không giải thích phương pháp, bỏ qua kết quả bất lợi hoặc khẳng định rộng hơn phạm vi nghiên cứu.
Vì vậy, câu hỏi hữu ích không phải chỉ là “nhà khoa học này có khách quan hay không?”, mà còn là: kết luận này được tạo ra bằng phương pháp nào, được hỗ trợ bởi bằng chứng gì, người khác có thể kiểm tra ra sao và giới hạn của bằng chứng nằm ở đâu?
Tính khách quan trong khoa học được bảo đảm không phải bằng việc giả định nhà khoa học hoàn toàn không có quan điểm cá nhân, mà bằng việc đặt các quan điểm đó dưới sự kiểm soát của bằng chứng và những phương pháp có thể kiểm tra. Minh bạch phương pháp, kiểm soát thiên kiến, phản biện, kiểm tra độc lập và khả năng sửa đổi kết luận khi có bằng chứng mới đều góp phần làm cho tri thức khoa học ít phụ thuộc hơn vào ý chí của một cá nhân. Vì vậy, một kết luận khoa học đáng tin không phải vì ai đó tin mạnh mẽ vào nó, mà vì bằng chứng đủ sức hỗ trợ kết luận trong những điều kiện và giới hạn đã được xác định.
Tính khách quan có nghĩa nhà khoa học không được có quan điểm cá nhân?
Không. Nhà khoa học có thể có giả thuyết, kỳ vọng và quan điểm. Yêu cầu khách quan nằm ở chỗ những yếu tố đó không được thay thế bằng chứng hoặc quyết định kết luận trái với những gì dữ liệu và phương pháp nghiên cứu cho phép.
Một nghiên cứu có kết quả định lượng có tự động khách quan không?
Không. Con số vẫn có thể chịu ảnh hưởng của cách chọn mẫu, cách đo, thiết kế nghiên cứu và phương pháp phân tích. Dữ liệu định lượng chỉ có ý nghĩa khi quá trình tạo ra và diễn giải dữ liệu phù hợp, minh bạch và có thể được đánh giá.
Vì sao kết luận khoa học có thể thay đổi mà vẫn được xem là khách quan?
Vì kết luận khoa học phụ thuộc vào bằng chứng hiện có. Khi xuất hiện bằng chứng mới có chất lượng hoặc phạm vi tốt hơn, việc điều chỉnh kết luận cho phù hợp với bằng chứng chính là thực hiện nguyên tắc khách quan, thay vì bảo vệ một quan điểm bất chấp dữ liệu.
