Cá trê bị lở loét là tình trạng tổn thương ngoài da, xuất hiện các vết loét, trầy xước hoặc ăn sâu vào cơ thịt, thường kèm theo viêm nhiễm. Bệnh xảy ra phổ biến trong ao nuôi thâm canh khi điều kiện môi trường xấu hoặc cá suy giảm sức đề kháng. Nếu không xử lý kịp thời, bệnh có thể lây lan nhanh trong đàn, gây hao hụt sản lượng và làm giảm hiệu quả nuôi.
Bệnh lở loét không chỉ làm cá chậm lớn mà còn tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm xâm nhập sâu vào cơ thể. Với người nuôi cá trê, đây là bệnh gây thiệt hại kinh tế lớn do tỷ lệ chết tăng cao, chi phí xử lý nhiều và thời gian nuôi kéo dài.

Trong thực tế sản xuất, môi trường ao nuôi là nguyên nhân phổ biến nhất khiến cá trê bị lở loét. Khi nước ao ô nhiễm, cá bị stress kéo dài, da và mang dễ tổn thương, tạo cửa ngõ cho mầm bệnh tấn công.
Nuôi cá trê với mật độ quá dày khiến cá thường xuyên va chạm, trầy xước da. Kết hợp với đáy ao bẩn, nhiều bùn và vi sinh vật gây hại, các vết thương nhỏ nhanh chóng bị nhiễm trùng và phát triển thành bệnh lở loét trên diện rộng.
Bên cạnh yếu tố môi trường, vi khuẩn và nấm là tác nhân trực tiếp khiến cá trê bị lở loét nghiêm trọng. Khi da cá đã trầy xước hoặc sức đề kháng suy giảm, mầm bệnh dễ dàng xâm nhập và phát triển nhanh trong ao nuôi.
Vi khuẩn Aeromonas thường tồn tại sẵn trong nước ao. Khi điều kiện bất lợi xuất hiện, vi khuẩn tấn công vào các vết thương nhỏ trên da cá, gây viêm nhiễm và hình thành vết loét đỏ, lan rộng theo thời gian. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến bệnh lở loét ở cá trê nuôi thâm canh.
Các loại nấm thủy sinh và ký sinh trùng thường bám vào vùng da bị tổn thương, làm vết loét lâu lành và dễ hoại tử. Trường hợp nhiễm kép vi khuẩn – nấm khiến cá yếu nhanh, giảm ăn rõ rệt và tỷ lệ chết tăng cao nếu không kiểm soát sớm.
Dinh dưỡng không hợp lý là nguyên nhân gián tiếp nhưng rất thường gặp làm cá trê bị lở loét kéo dài và tái phát nhiều lần trong vụ nuôi.
Sử dụng thức ăn kém chất lượng, ẩm mốc hoặc cho ăn dư thừa làm nước ao nhanh bẩn, đồng thời khiến cá khó tiêu hóa. Cá trê chậm lớn, gan yếu, khả năng đề kháng giảm, từ đó dễ mắc bệnh ngoài da và lở loét.
Thiếu vitamin C, khoáng vi lượng và các chất tăng miễn dịch làm da cá mỏng, dễ tổn thương. Khi gặp thay đổi môi trường hoặc mầm bệnh, cá không đủ sức chống chịu, dẫn đến hình thành các vết loét và khó phục hồi.
Khi phát hiện cá trê bị lở loét, người nuôi cần xử lý đồng thời cả môi trường ao và sức khỏe đàn cá. Việc can thiệp sớm giúp hạn chế lây lan, giảm tỷ lệ chết và rút ngắn thời gian phục hồi.
Trong quá trình xử lý, cần giảm mật độ nuôi nếu quá dày, tách cá bệnh nặng ra khỏi đàn. Đồng thời tăng cường dinh dưỡng giúp cá hồi phục da và nâng cao sức đề kháng, từ đó hạn chế bệnh lở loét tái phát trong ao nuôi.
Phòng bệnh luôn hiệu quả và ít tốn kém hơn so với điều trị. Với người nuôi cá trê, việc chủ động phòng ngừa giúp ổn định năng suất và giảm rủi ro trong suốt vụ nuôi.
Cung cấp thức ăn đạt chất lượng, cho ăn vừa đủ và đúng thời điểm. Thường xuyên quan sát hoạt động, màu da và khả năng bắt mồi của cá để phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và xử lý kịp thời.
Bệnh lở loét ở cá trê là hậu quả tổng hợp của nhiều yếu tố như môi trường nước ô nhiễm, vi khuẩn – nấm gây bệnh và chế độ chăm sóc chưa hợp lý. Khi cá trê bị lở loét, việc xử lý sớm kết hợp phòng ngừa lâu dài sẽ giúp đàn cá phục hồi tốt và hạn chế tái phát trong các vụ nuôi sau.